alone
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“She lives alone in a small apartment.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
alone
Đang tải…
Without other people around you.
Ví dụ
She lives alone in a small apartment.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ