along
prepA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“We walked along the river.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
along
Đang tải…
Moving or placed beside the length of something, such as a road or river.
Ví dụ
We walked along the river.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ