begin
verbA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Let’s begin the lesson.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
begin
Đang tải…
To start doing something.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
Let’s begin the lesson.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ