child
tʃaɪld
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The child is playing.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
child
Đang tải…
A young person who is not yet an adult.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
The child is playing.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ