daddy
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Daddy is coming home soon.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
daddy
Đang tải…
A father, used especially by young children.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
Daddy is coming home soon.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ