eat
iːt
verbA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I eat breakfast.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
eat
Đang tải…
To put food in your mouth and swallow it.
Ví dụ
I eat breakfast.
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ
iːt
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I eat breakfast.”
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
eat
Đang tải…
To put food in your mouth and swallow it.
I eat breakfast.
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Bắt đầu nóiWrite a few sentences using what you just learned. Get an estimated level for the sample, explanations of key errors and a suggested revision.
Write 3 sentences about your life using the word "eat".
Check the textDuyệt 100 trong tổng số 495 từ ở cấp A1.
Chia sẻ phản hồi để cải thiện trang từ vựng này. Đây là ẩn danh.
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.