everyday
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“This is my everyday routine.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
everyday
Đang tải…
Happening or used every day; ordinary.
Ví dụ
This is my everyday routine.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ