false
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“That statement is false.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
false
Đang tải…
Not true or not correct.
Ví dụ
That statement is false.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“That statement is false.”
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
false
Đang tải…
Not true or not correct.
That statement is false.
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Bắt đầu nóiWrite a few sentences using what you just learned. Get an estimated level for the sample, explanations of key errors and a suggested revision.
Write 3 sentences about your life using the word "false".
Check the textDuyệt 100 trong tổng số 495 từ ở cấp A1.
Chia sẻ phản hồi để cải thiện trang từ vựng này. Đây là ẩn danh.
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.