fifty
detA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The book costs fifty dollars.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
fifty
Đang tải…
The number 50.
Ví dụ
The book costs fifty dollars.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ