fast
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The car is fast.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
fast
Đang tải…
Moving or happening quickly.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
The car is fast.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ