old
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“This building is old.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
old
Đang tải…
Having lived or existed for a long time; not young or new.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
This building is old.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ