hungry
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I am hungry.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
hungry
Đang tải…
Feeling that you need or want to eat.
Ví dụ
I am hungry.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ