inside
prepA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“It is warm inside.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
inside
Đang tải…
In or into the interior of a place.
Ví dụ
It is warm inside.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ