line
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Please draw a straight line.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
line
Đang tải…
A long, thin mark on a surface.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
Please draw a straight line.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ