listen
verbA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Listen to me, please.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
listen
Đang tải…
To pay attention in order to hear something.
Ví dụ
Listen to me, please.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ