living
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“This is a living plant.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
living
Đang tải…
Alive; not dead.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
This is a living plant.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ