lunch
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“We have lunch at one o'clock.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
lunch
Đang tải…
A meal eaten in the middle of the day.
Ví dụ
We have lunch at one o'clock.
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ