man
mæn
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“That man is my teacher.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
man
Đang tải…
An adult male person.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
That man is my teacher.
Từ trái nghĩa (3)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ