meet
verbA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Let’s meet after school.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
meet
Đang tải…
To come together with someone, by chance or by arrangement.
Ví dụ
Let’s meet after school.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ