mine
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“This bag is mine.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
mine
Đang tải…
Belonging to the speaker.
Ví dụ
This bag is mine.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ