rabbit
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The rabbit is white.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
rabbit
Đang tải…
A small animal with long ears and soft fur that lives in a hole.
Ví dụ
The rabbit is white.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ