sick
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He stayed home because he was sick.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
sick
Đang tải…
Feeling unwell or having an illness.
Ví dụ
He stayed home because he was sick.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ