stay
verbA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Please stay here with me.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
stay
Đang tải…
To remain in a place without leaving.
Ví dụ
Please stay here with me.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ