strong
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He is strong.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
strong
Đang tải…
Having great physical power.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
He is strong.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ