stone
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The wall is made of stone.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
stone
Đang tải…
A small hard piece of rock, or the material rock is made of.
Ví dụ
The wall is made of stone.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ