office
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I work in an office.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
office
Đang tải…
A room or building where people work at desks.
Ví dụ
I work in an office.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ