cold
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“It is cold outside.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
cold
Đang tải…
Having a low temperature; not warm or hot.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
It is cold outside.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ