foreign
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“This is a foreign language.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
foreign
Đang tải…
Belonging to or coming from a country that is not your own.
Ví dụ
This is a foreign language.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ