once
advA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I go there once a week.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
once
Đang tải…
One time; on a single occasion.
Ví dụ
I go there once a week.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ