three
detA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“We have three meetings today.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
three
Đang tải…
The number 3.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
We have three meetings today.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ