ugly
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The wall looks ugly now.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
ugly
Đang tải…
Unpleasant to look at.
Ví dụ
The wall looks ugly now.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ