very
advA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“She is very happy today.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
very
Đang tải…
Used to make an adjective or adverb stronger.
Ví dụ
She is very happy today.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ